Skip to content Skip to navigation

Nghị định số 164/2026/NĐ-CP: Những điểm mới trong kiểm soát tài sản, thu nhập và yêu cầu thực hiện tại đơn vị sự nghiệp công lập

Ngày 15/5/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 164/2026/NĐ-CP về kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, đơn vị, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Nghị định số 130/2020/NĐ-CP. Nghị định được ban hành trong bối cảnh các quy định về phòng, chống tham nhũng tiếp tục được hoàn thiện, đồng thời yêu cầu kiểm soát tài sản, thu nhập ngày càng chuyển từ quản lý thủ tục kê khai sang kiểm soát thực chất, có xác minh và xử lý trách nhiệm.

Nghị định 164/2026/NĐ-CP có ý nghĩa đặc biệt đối với các cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước, quản lý tài sản công và đội ngũ cán bộ, viên chức có chức vụ, quyền hạn. Đối với đơn vị sự nghiệp công lập, việc triển khai Nghị định không chỉ liên quan đến cá nhân có nghĩa vụ kê khai mà còn đặt ra yêu cầu đối với người đứng đầu và bộ phận tham mưu trong việc lập danh sách, hướng dẫn kê khai, tiếp nhận, công khai, lưu trữ và cung cấp thông tin phục vụ xác minh.

1. Phạm vi điều chỉnh được quy định toàn diện hơn

Điều 1 Nghị định xác định khá rõ các nội dung được Chính phủ quy định chi tiết, bao gồm: trình tự, thủ tục yêu cầu và cung cấp thông tin về tài sản, thu nhập; tài sản, thu nhập phải kê khai; đối tượng phải kê khai hằng năm; công khai bản kê khai; xây dựng và thực hiện kế hoạch xác minh hằng năm; trình tự, thủ tục xác minh; bảo vệ, lưu trữ, khai thác, cung cấp thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về kiểm soát tài sản, thu nhập; và xử lý kỷ luật đối với một số hành vi vi phạm.

Có thể thấy, Nghị định đã hình thành một chu trình kiểm soát tương đối đầy đủ, từ: kê khai → công khai → thu thập thông tin → xác minh → kết luận → xử lý vi phạm. Đây là sự chuyển biến quan trọng so với cách tiếp cận chủ yếu tập trung vào nghĩa vụ kê khai trước đây.

2. Làm rõ tài sản, thu nhập phải kê khai

Theo Điều 9, tài sản, thu nhập phải kê khai là tài sản của người có nghĩa vụ kê khai, vợ hoặc chồng và con chưa thành niên. Danh mục bao gồm quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng, tài sản gắn liền với đất; vàng, kim cương, bạch kim, kim khí quý, đá quý; tiền; giấy tờ có giá và các loại tài sản khác theo quy định. Đáng chú ý, nhiều nhóm tài sản được xác định theo ngưỡng từ 150 triệu đồng trở lên. Quy định mới cũng cần được chú ý ở những tài sản có tính chất đặc thù như tài sản số, tài sản ở nước ngoài, tài khoản ở nước ngoài và các khoản nợ thuộc diện phải kê khai.

Điều này cho thấy phạm vi kiểm soát không còn giới hạn ở các tài sản hữu hình truyền thống mà đã được mở rộng để phù hợp với sự thay đổi của quan hệ tài sản và giao dịch tài chính hiện nay.

3. Đối tượng kê khai hằng năm được xác định cụ thể hơn

Một trong những nội dung quan trọng của Nghị định là quy định về người có nghĩa vụ kê khai tài sản, thu nhập hằng năm. Điều 10 quy định cụ thể các nhóm đối tượng phải kê khai hằng năm và yêu cầu việc kê khai phải được hoàn thành trước ngày 31 tháng 12.

Đối với đơn vị sự nghiệp công lập, cần đặc biệt lưu ý nhóm người làm công tác tổ chức cán bộ, quản lý tài chính công, tài sản công, đầu tư công hoặc trực tiếp tiếp xúc và giải quyết công việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân thuộc diện pháp luật quy định phải kê khai hằng năm. Nội dung này được Nghị định quy định để cụ thể hóa điểm b khoản 3 Điều 36 Luật Phòng, chống tham nhũng.

Vì vậy, khi triển khai tại đơn vị sự nghiệp công lập, không nên chỉ căn cứ vào tên chức danh mà cần đối chiếu chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền thực tế của từng vị trí để xác định đúng đối tượng.

4. Công khai bản kê khai được quy định chặt chẽ hơn

Nghị định 164/2026/NĐ-CP tiếp tục đặt công khai bản kê khai tài sản, thu nhập là một khâu quan trọng trong kiểm soát tài sản, thu nhập.

Việc công khai phải được thực hiện đúng đối tượng, đúng hình thức, đúng thời điểm và bảo đảm quyền giải trình của người kê khai. Đối với người dự kiến được bổ nhiệm giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý, Nghị định cũng quy định việc công khai bản kê khai phục vụ công tác cán bộ.

Điều này có ý nghĩa quan trọng bởi công khai bản kê khai không đơn thuần là thủ tục hành chính mà còn là cơ chế giám sát trong nội bộ cơ quan, tổ chức, đơn vị, góp phần phát hiện những vấn đề bất thường về tài sản, thu nhập.

Tuy nhiên, việc công khai phải đồng thời bảo đảm nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân và không được sử dụng thông tin về tài sản, thu nhập vào mục đích không đúng quy định. Điều 4 Nghị định yêu cầu hoạt động kiểm soát phải minh bạch, khách quan, công bằng, đúng thẩm quyền, đúng đối tượng, đúng trình tự và không xâm phạm quyền tài sản của người có nghĩa vụ kê khai.

5. Tăng cường xác minh tài sản, thu nhập

Một điểm đáng chú ý của Nghị định là quy định cụ thể hơn về xác minh tài sản, thu nhập theo kế hoạch hằng năm. Việc xác minh được thực hiện trên cơ sở kế hoạch của Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập và phải căn cứ vào các tiêu chí được pháp luật quy định. Nghị định cũng quy định việc lựa chọn người được xác minh theo kế hoạch, qua đó hạn chế việc lựa chọn tùy nghi.

Đáng chú ý, việc lựa chọn người xác minh theo kế hoạch hằng năm gắn với nguyên tắc không xác minh lặp lại trong thời gian nhất định, đồng thời phải bảo đảm các tiêu chí và trường hợp loại trừ theo quy định.

Như vậy, cơ chế xác minh được thiết kế theo hướng kết hợp giữa xác minh có căn cứ và xác minh theo kế hoạch, qua đó tăng khả năng phát hiện tài sản, thu nhập có biến động bất thường.

6. Quy trình xác minh được cụ thể hóa

Nghị định quy định tương đối rõ các bước thực hiện xác minh, từ quyết định xác minh, xây dựng kế hoạch xác minh, thu thập thông tin, yêu cầu giải trình, xác minh thực tế, lập báo cáo đến ban hành kết luận xác minh.

Người được xác minh có trách nhiệm giải trình và cung cấp tài liệu liên quan khi được yêu cầu. Đồng thời, cơ quan, tổ chức, đơn vị và cá nhân có liên quan phải cung cấp thông tin theo yêu cầu hợp pháp của Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập.

Điểm đáng chú ý là Nghị định không chỉ đặt trách nhiệm lên người kê khai mà còn thiết lập trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức, đơn vị và cá nhân có liên quan trong quá trình xác minh.

7. Tăng cường quản lý và bảo vệ dữ liệu

Nghị định dành quy định riêng về bảo vệ, lưu trữ, khai thác và cung cấp thông tin của Cơ sở dữ liệu quốc gia về kiểm soát tài sản, thu nhập. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển từ quản lý hồ sơ kê khai theo phương thức truyền thống sang quản lý dữ liệu.

Đối với đơn vị sự nghiệp công lập, yêu cầu đặt ra là phải kiểm soát chặt chẽ người được tiếp cận hồ sơ kê khai, bảo đảm thông tin được lưu trữ an toàn và chỉ cung cấp khi có căn cứ, thẩm quyền và đúng mục đích. Điều 4 cũng nghiêm cấm việc sử dụng không đúng mục đích thông tin, dữ liệu trong kiểm soát tài sản, thu nhập.

8. Trách nhiệm của người đứng đầu được đề cao

Nghị định không chỉ điều chỉnh hành vi của người có nghĩa vụ kê khai mà còn gắn trách nhiệm với người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị. Việc không tổ chức thực hiện kê khai, công khai, quản lý bản kê khai hoặc thực hiện không đúng quy định có thể dẫn đến trách nhiệm của người đứng đầu theo quy định về xử lý vi phạm.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Nếu công tác kê khai được giao cho bộ phận tổ chức – hành chính thì không có nghĩa người đứng đầu được miễn trách nhiệm. Người đứng đầu vẫn phải tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra việc thực hiện.

9. Xử lý nghiêm hành vi kê khai, giải trình không trung thực

Nghị định dành các quy định cụ thể về xử lý kỷ luật đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ trung thực trong kê khai tài sản, thu nhập, giải trình về biến động tài sản, thu nhập và nguồn gốc tài sản, thu nhập tăng thêm; đồng thời xử lý hành vi vi phạm về thời hạn kê khai và các quy định khác về kiểm soát tài sản, thu nhập.

Điểm đáng chú ý là việc xử lý được phân hóa theo tính chất, mức độ và giá trị tài sản, thu nhập có liên quan đến hành vi vi phạm, qua đó tạo cơ sở rõ hơn cho việc áp dụng hình thức xử lý.

Quy định này cho thấy nghĩa vụ kê khai không còn được nhìn nhận như một thủ tục hành chính đơn thuần. Tính trung thực, đầy đủ và chính xác của bản kê khai trở thành nghĩa vụ pháp lý có thể dẫn đến trách nhiệm kỷ luật nếu vi phạm.

10. Một số điểm mới đáng chú ý so với Nghị định 130/2020/NĐ-CP

Nghị định 164/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và thay thế Nghị định 130/2020/NĐ-CP.

Có thể khái quát những điểm đáng chú ý như sau:

Một là, phạm vi kiểm soát được cụ thể hóa và toàn diện hơn. Nghị định quy định không chỉ việc kê khai mà cả quá trình cung cấp thông tin, công khai, xác minh, quản lý dữ liệu và xử lý vi phạm.

Hai là, danh mục tài sản phải kê khai được làm rõ hơn, trong đó chú ý đến tài sản số, tài sản và tài khoản ở nước ngoài, khoản nợ và ngưỡng giá trị 150 triệu đồng đối với nhiều nhóm tài sản.

Ba là, việc xác minh theo kế hoạch hằng năm được quy định cụ thể hơn, góp phần hạn chế tính tùy nghi trong lựa chọn đối tượng xác minh.

Bốn là, quản lý dữ liệu được chú trọng, phù hợp với xu hướng số hóa công tác kiểm soát tài sản, thu nhập.

Năm là, trách nhiệm của người đứng đầu và trách nhiệm của người kê khai được gắn chặt hơn với kết quả thực hiện.

11. Yêu cầu thực hiện đối với đơn vị sự nghiệp công lập

Từ những quy định trên, các đơn vị sự nghiệp công lập cần chủ động rà soát và hoàn thiện quy trình nội bộ. Trước hết, cần rà soát danh sách người có nghĩa vụ kê khai, xác định đúng đối tượng theo chức vụ, vị trí công tác và nhiệm vụ thực tế. Tiếp theo, cần xây dựng quy trình thống nhất gồm: lập danh sách – hướng dẫn kê khai – tiếp nhận – kiểm tra – công khai – lưu trữ – cung cấp thông tin khi có yêu cầu – theo dõi việc thực hiện.

Đồng thời, cần phân định rõ trách nhiệm của người đứng đầu, bộ phận tổ chức cán bộ, bộ phận tài chính – kế toán và các cá nhân có liên quan; đặc biệt phải kiểm soát việc tiếp cận và sử dụng thông tin trong bản kê khai.

Đối với Trung tâm Thể dục thể thao thuộc ĐHQG-HCM, việc triển khai Nghị định cần gắn với đặc thù là đơn vị sự nghiệp công lập có quản lý tài chính công, tài sản công, cơ sở vật chất và hoạt động mua sắm, khai thác tài sản. Do đó, Trung tâm nên rà soát riêng các vị trí liên quan đến tổ chức cán bộ, tài chính, kế toán, quản lý tài sản, mua sắm và các vị trí trực tiếp giải quyết công việc thuộc diện pháp luật quy định để xác định chính xác nghĩa vụ kê khai.

Kết luận

Nghị định số 164/2026/NĐ-CP đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn. Nếu trước đây trọng tâm thường được đặt vào “kê khai tài sản, thu nhập”, thì với Nghị định mới, trọng tâm đã chuyển mạnh sang “kiểm soát tài sản, thu nhập”, với đầy đủ các khâu từ kê khai, công khai, thu thập thông tin, xác minh, kết luận đến xử lý vi phạm.

Đối với đơn vị sự nghiệp công lập, yêu cầu quan trọng nhất không phải chỉ là tổ chức cho cán bộ, viên chức kê khai đúng mẫu, đúng thời hạn mà phải xây dựng được quy trình kiểm soát nội bộ rõ ràng, xác định đúng đối tượng, bảo đảm công khai đúng quy định, bảo mật thông tin và phân định rõ trách nhiệm của người đứng đầu và bộ phận tham mưu. Đây là cơ sở để việc thực hiện Nghị định 164/2026/NĐ-CP đi vào thực chất, đồng thời góp phần phòng ngừa tham nhũng, tiêu cực ngay trong nội bộ cơ quan, đơn vị.

https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/5/164-ndcp.signed.pdf

Pháp chế