Skip to content Skip to navigation

Những điểm mới của nghị định số 299/2026/nđ-cp về tổ chức đơn vị sự nghiệp công lập so với nghị định số 120/2020/nđ-cp

Ngày 28/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 299/2026/NĐ-CP quy định tổ chức đơn vị sự nghiệp công lập, có hiệu lực từ ngày 28/7/2026. Nghị định gồm 04 chương, 31 điều, quy định về thành lập, tổ chức lại, giải thể, chuyển giao, phân loại, xếp hạng và tự chủ về tổ chức bộ máy của đơn vị sự nghiệp công lập. Nghị định 299/2026/NĐ-CP đồng thời thay thế Nghị định số 120/2020/NĐ-CP và Nghị định số 283/2025/NĐ-CP.

Việc ban hành Nghị định 299/2026/NĐ-CP diễn ra trong bối cảnh hệ thống pháp luật về tổ chức bộ máy, viên chức, chính quyền địa phương và cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập có nhiều thay đổi. So với Nghị định 120/2020/NĐ-CP, Nghị định mới không chỉ kế thừa các quy định về thành lập, tổ chức lại, giải thể mà còn mở rộng phạm vi điều chỉnh sang chuyển giao, phân loại, xếp hạng và tự chủ về tổ chức bộ máy, qua đó chuyển mạnh từ tư duy quản lý tổ chức sang quản trị đơn vị sự nghiệp công lập theo mức độ tự chủ và hiệu quả hoạt động.

1. Mở rộng phạm vi điều chỉnh, chuyển từ quản lý “vòng đời” sang quản trị toàn diện đơn vị sự nghiệp công lập

Nghị định 120/2020/NĐ-CP tập trung điều chỉnh ba nhóm vấn đề chủ yếu là thành lập, tổ chức lại và giải thể đơn vị sự nghiệp công lập. Trong khi đó, Điều 1 Nghị định 299/2026/NĐ-CP quy định phạm vi rộng hơn, gồm: thành lập, tổ chức lại, giải thể, chuyển giao, phân loại, xếp hạng và tự chủ về tổ chức bộ máy.

Đây là sự thay đổi có tính chất nền tảng. Nếu Nghị định 120 chủ yếu đặt ra các điều kiện để hình thành, sắp xếp hoặc chấm dứt một đơn vị sự nghiệp công lập, thì Nghị định 299 đã hình thành một khung pháp lý tương đối đầy đủ hơn về tổ chức và quản trị đơn vị sự nghiệp công lập trong suốt quá trình hoạt động.

Đáng chú ý, Nghị định mới không xem cơ cấu tổ chức là vấn đề tách rời với tài chính, nhân sự và kết quả hoạt động. Mức độ tự chủ tài chính, quy mô người làm việc, khối lượng công việc, chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động ngày càng trở thành những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức bộ máy.

Có thể thấy sự chuyển dịch từ mô hình: “thành lập – tổ chức lại – giải thể” sang: “thành lập – tổ chức – tự chủ – phân loại – xếp hạng – đánh giá hiệu quả – tổ chức lại hoặc giải thể”.

Đây là một trong những điểm mới quan trọng nhất của Nghị định 299.

2. Bổ sung đối tượng áp dụng phù hợp với mô hình chính quyền địa phương hai cấp

Một điểm mới rõ nét của Nghị định 299 là phạm vi đối tượng áp dụng đã được điều chỉnh phù hợp với mô hình chính quyền địa phương mới.

Theo Điều 2, bên cạnh các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc bộ, cơ quan ngang bộ và cấp tỉnh, Nghị định 299 quy định cụ thể đơn vị sự nghiệp công lập thuộc UBND xã, phường, đặc khu thuộc tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Đồng thời, Nghị định quy định thẩm quyền của UBND cấp xã và Chủ tịch UBND cấp xã trong việc quyết định các vấn đề về tổ chức đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý.

So với Nghị định 120/2020/NĐ-CP, đây là sự bổ sung có ý nghĩa thực tiễn lớn, nhằm bảo đảm hệ thống quy định về tổ chức đơn vị sự nghiệp công lập không bị “đứt gãy” khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Việc xác lập thẩm quyền ở cấp xã cũng đặt ra yêu cầu mới về năng lực quản lý tổ chức, nhân sự, tài chính và tài sản công của chính quyền cấp xã.

3. Cho phép một đơn vị cung cấp dịch vụ sự nghiệp công của nhiều ngành, lĩnh vực

Điều 4 Nghị định 299 quy định một đơn vị sự nghiệp công lập có thể cung cấp nhiều dịch vụ sự nghiệp công trong cùng ngành, lĩnh vực hoặc của nhiều ngành, lĩnh vực. Đây là điểm mới đáng chú ý so với cách tiếp cận của Nghị định 120. Nghị định 299 đồng thời đưa vào hệ thống khái niệm đơn vị sự nghiệp công lập đa ngành, đa lĩnh vực.

Quy định này tạo cơ sở pháp lý để tổ chức lại các đơn vị theo hướng tích hợp, hạn chế tình trạng mỗi ngành, lĩnh vực phải hình thành một đầu mối riêng trong khi chức năng, đối tượng phục vụ hoặc nguồn lực có thể được dùng chung.

Về mặt quản trị, mô hình này có thể giúp: giảm đầu mối; sử dụng chung cơ sở vật chất; sử dụng chung nguồn nhân lực; giảm chi phí quản lý; nâng cao khả năng khai thác nguồn thu; tạo điều kiện phát triển dịch vụ sự nghiệp công theo nhu cầu xã hội.

Đối với những đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thể thao, văn hóa, giáo dục, khoa học hoặc phục vụ cộng đồng, quy định này mở ra khả năng thiết kế mô hình tổ chức linh hoạt hơn.

4. Thay đổi điều kiện thành lập đơn vị sự nghiệp công lập

Một trong những thay đổi đáng chú ý là yêu cầu về mức độ tự chủ tài chính khi thành lập đơn vị mới. Theo Nghị định 299, nguyên tắc chung là đơn vị sự nghiệp công lập được thành lập mới phải tự bảo đảm chi thường xuyên trở lên, trừ trường hợp thành lập mới để cung cấp dịch vụ sự nghiệp công cơ bản, thiết yếu. Riêng đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư khi thành lập đơn vị trực thuộc thì đơn vị mới phải tự bảo đảm cả chi thường xuyên và chi đầu tư. Điểm này thể hiện sự thay đổi so với quy định trước đây của Nghị định 120/2020/NĐ-CP, theo đó yêu cầu đối với đơn vị thành lập mới về cơ bản ở mức tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, trừ trường hợp cung cấp dịch vụ sự nghiệp công cơ bản, thiết yếu.

Như vậy, Nghị định 299 đã có sự điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn về điều kiện tài chính, nhưng đồng thời vẫn đặt yêu cầu cao đối với các đơn vị trực thuộc đơn vị đã đạt mức tự chủ cao. Điều này phù hợp với yêu cầu khuyến khích xã hội hóa và nâng cao tính tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập.

5. Gắn tổ chức lại với khả năng thực hiện mức độ tự chủ tài chính

Nghị định 299 quy định đơn vị sự nghiệp công lập được tổ chức lại trong trường hợp không bảo đảm mức độ tự chủ tài chính theo phương án tự chủ tài chính đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt, trừ trường hợp có thay đổi về chức năng, nhiệm vụ, biến động kinh tế - xã hội hoặc nguyên nhân bất khả kháng làm thay đổi nguồn thu hoặc nhiệm vụ chi. Quy định này có ý nghĩa rất lớn. Nếu trước đây việc tổ chức lại chủ yếu được nhìn nhận từ góc độ cơ cấu, chức năng, nhiệm vụ và hiệu quả hoạt động thì Nghị định 299 đã đưa khả năng thực hiện phương án tự chủ tài chính trở thành một căn cứ trực tiếp để xem xét tổ chức lại. Điều đó có nghĩa là phương án tự chủ tài chính không còn chỉ là một văn bản về cơ chế tài chính mà ngày càng có tác động đến sự tồn tại và cơ cấu tổ chức của đơn vị. Đơn vị không thực hiện được mức độ tự chủ đã được phê duyệt có thể phải rà soát lại: chức năng, nhiệm vụ; cơ cấu tổ chức; quy mô hoạt động; số lượng người làm việc; nguồn thu; phương án cung cấp dịch vụ; cơ chế quản lý chi phí.

6. Bổ sung căn cứ giải thể khi 03 năm liên tiếp không hoàn thành nhiệm vụ

Nghị định 299 quy định đơn vị sự nghiệp công lập có thể bị giải thể trong trường hợp 03 năm liên tiếp không hoàn thành nhiệm vụ theo đánh giá của cơ quan có thẩm quyền. Quy định này thể hiện rõ hơn nguyên tắc quản lý theo kết quả đầu ra. Theo đó, sự tồn tại của một đơn vị không chỉ dựa trên việc đơn vị đó có chức năng, nhiệm vụ hay được thành lập hợp pháp mà còn phải chứng minh được hiệu quả thực hiện nhiệm vụ. Điều này tạo mối liên hệ giữa: đánh giá đơn vị → hiệu quả hoạt động → tổ chức lại → giải thể. Đồng thời, quy định này đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng công tác đánh giá, xếp loại đơn vị sự nghiệp công lập, bởi kết quả đánh giá trong một số trường hợp có thể trở thành căn cứ để quyết định việc tiếp tục duy trì hay tổ chức lại đơn vị.

7. Tự chủ về tổ chức bộ máy được xác lập thành một nội dung riêng

Đây có thể xem là đổi mới quan trọng nhất về tư duy quản lý của Nghị định 299. Điều 6 quy định riêng về tự chủ về tổ chức bộ máy. Theo đó, mức độ tự chủ tài chính trở thành một trong những căn cứ để xác định mức độ tự chủ về tổ chức.

Đối với đơn vị tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư hoặc tự bảo đảm chi thường xuyên, việc tổ chức bộ máy được thực hiện theo Đề án tự chủ của đơn vị đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Trong khi đó, đối với đơn vị tự bảo đảm một phần chi thường xuyên hoặc do ngân sách nhà nước bảo đảm chi thường xuyên, việc tổ chức cơ cấu bên trong vẫn chịu sự quyết định của cơ quan có thẩm quyền theo quy định.

Như vậy, Nghị định 299 thiết lập một nguyên tắc đáng chú ý: Mức độ tự chủ tài chính càng cao thì mức độ tự chủ về tổ chức bộ máy càng lớn. Đây là bước chuyển từ cơ chế “cơ quan quản lý quyết định cơ cấu tổ chức” sang cơ chế “đơn vị có năng lực tự chủ được trao quyền chủ động tương ứng”.

8. Quy định chặt chẽ hơn về tổ chức bên trong và số lượng cấp phó

Nghị định 299 tiếp tục kế thừa nguyên tắc của Nghị định 120 về việc kiểm soát số lượng cấp phó, đồng thời điều chỉnh theo mức độ tự chủ và quy mô đơn vị.

Đối với đơn vị thuộc nhóm tự bảo đảm một phần chi thường xuyên hoặc do ngân sách nhà nước bảo đảm, đơn vị có từ 20 người làm việc trở xuống được bố trí không quá 02 cấp phó, trên 20 người được bố trí không quá 03 cấp phó, đồng thời có những quy định riêng đối với một số loại hình đơn vị đặc thù.

Đối với phòng thuộc đơn vị sự nghiệp công lập, Nghị định 299 tiếp tục sử dụng ngưỡng 07 người làm việc làm một căn cứ quan trọng để tổ chức phòng và bố trí cấp phó. Quy định trước đây của Nghị định 120 cũng xác định phòng có từ 07 đến 09 người được bố trí 01 Phó Trưởng phòng và từ 10 người trở lên được bố trí không quá 02 Phó Trưởng phòng.

Điểm đáng chú ý của Nghị định mới là yêu cầu tổ chức bên trong phải gắn với mảng công việc, quy trình quản lý và khối lượng công việc thực tế, qua đó hạn chế việc thành lập phòng chỉ dựa trên nhu cầu bố trí chức danh quản lý. Điều này có tác động trực tiếp đến việc xây dựng Đề án tổ chức bộ máy và Đề án vị trí việc làm.

9. Bổ sung cơ chế phân loại đơn vị sự nghiệp công lập

Một nội dung hoàn toàn mới trong Nghị định 299 là phân loại đơn vị sự nghiệp công lập. Nghị định quy định việc phân loại dựa trên các yếu tố như: vị trí pháp lý; ngành, lĩnh vực; tính chất nhiệm vụ; mức độ tự chủ tài chính.

Nội dung này giúp hình thành một cách tiếp cận thống nhất trong quản lý các đơn vị có đặc điểm rất khác nhau. Chẳng hạn, đơn vị cung cấp dịch vụ công cơ bản, thiết yếu không thể được đánh giá giống hoàn toàn với đơn vị cung cấp dịch vụ theo nhu cầu xã hội. Tương tự, đơn vị tự chủ cao cũng cần có cơ chế tổ chức khác với đơn vị chủ yếu do ngân sách nhà nước bảo đảm. Việc phân loại vì vậy không chỉ mang tính chất thống kê mà có thể trở thành cơ sở để áp dụng cơ chế tổ chức và quản lý phù hợp.

10. Bổ sung cơ chế xếp hạng đơn vị sự nghiệp công lập

Nghị định 299 cũng bổ sung quy định về xếp hạng đơn vị sự nghiệp công lập. Các nhóm tiêu chí được xây dựng theo hướng đánh giá tương đối toàn diện: quy mô tổ chức và khối lượng công việc; cơ cấu, trình độ lao động; mức độ phức tạp trong quản lý; cơ sở vật chất; hiện đại hóa, số hóa; chất lượng cung cấp dịch vụ; mức độ hài lòng của người dân; hiệu quả tài chính; mức độ tự chủ. Đây là điểm mới căn bản so với Nghị định 120. Nếu Nghị định 120 chủ yếu quan tâm đến điều kiện tồn tại và cơ cấu tổ chức, thì Nghị định 299 đã bổ sung công cụ để đánh giá quy mô và chất lượng của chính đơn vị đó. Như vậy, cơ cấu tổ chức không còn được xem xét một cách độc lập mà phải gắn với: quy mô → nhiệm vụ → nguồn lực → kết quả → chất lượng → hiệu quả.

11. Bổ sung quy định về chuyển giao đơn vị sự nghiệp công lập

Nghị định 299 dành một nội dung riêng cho chuyển giao đơn vị sự nghiệp công lập. Nguyên tắc cơ bản là chuyển giao nguyên trạng, đồng thời phải xử lý các vấn đề liên quan đến tổ chức, nhân sự, tài chính, tài sản và các quyền, nghĩa vụ của đơn vị. Việc đưa chuyển giao vào cùng một nghị định tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho việc sắp xếp lại hệ thống đơn vị sự nghiệp công lập trong trường hợp thay đổi cơ quan quản lý. Đây là nội dung phù hợp với yêu cầu phân cấp, phân quyền và sắp xếp lại mạng lưới đơn vị sự nghiệp công lập trong giai đoạn hiện nay.

12. Đổi mới về thẩm quyền và trách nhiệm

Nghị định 299 phân định lại thẩm quyền giữa: Chính phủ; Thủ tướng Chính phủ; Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ; Bộ quản lý ngành, lĩnh vực; UBND cấp tỉnh; Chủ tịch UBND cấp tỉnh; UBND cấp xã; Chủ tịch UBND cấp xã; người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập. Đặc biệt, việc quy định thẩm quyền của UBND cấp xã và Chủ tịch UBND cấp xã là điểm mới gắn trực tiếp với mô hình chính quyền địa phương hiện hành. Nghị định cũng quy định trách nhiệm của người đứng đầu trong xây dựng và tổ chức thực hiện đề án tự chủ, bảo đảm chất lượng dịch vụ, công khai và giải trình. Điều này cho thấy trách nhiệm của người đứng đầu được chuyển từ “quản lý đơn vị theo cơ cấu được giao” sang “chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của đơn vị”.

13. Một số điểm kế thừa từ Nghị định 120/2020/NĐ-CP

Mặc dù có nhiều đổi mới, Nghị định 299 không phủ nhận hoàn toàn cơ chế của Nghị định 120 mà kế thừa nhiều nguyên tắc cơ bản.

Có thể kể đến: thành lập phải phù hợp quy hoạch, mạng lưới; phải xác định rõ chức năng, nhiệm vụ; phải bảo đảm điều kiện về nhân lực; việc tổ chức lại phải bảo đảm hiệu quả; kiểm soát số lượng cấp phó; tổ chức phòng phải gắn với số lượng người làm việc; phải có đề án, tờ trình và hồ sơ thẩm định; thẩm quyền quyết định được phân định theo cấp quản lý; tiếp tục thực hiện nguyên tắc tinh gọn tổ chức, không làm tăng số người hưởng lương từ ngân sách trong những trường hợp nhất định.

Do đó, có thể nhận định Nghị định 299 là sự kế thừa và phát triển Nghị định 120 chứ không phải thay đổi hoàn toàn mô hình pháp lý trước đây.

14. Bảng khái quát những điểm mới quan trọng

Nội dung

Nghị định 120/2020/NĐ-CP

Nghị định 299/2026/NĐ-CP

Ý nghĩa

Phạm vi

Thành lập, tổ chức lại, giải thể

Bổ sung chuyển giao, phân loại, xếp hạng, tự chủ tổ chức bộ máy

Mở rộng phạm vi quản trị

Đối tượng

Theo mô hình tổ chức trước đây

Bổ sung đơn vị thuộc cấp xã

Phù hợp chính quyền 2 cấp

Đa ngành, đa lĩnh vực

Chưa quy định rõ theo cách tiếp cận mới

Cho phép cung cấp dịch vụ nhiều ngành, lĩnh vực

Tăng tính linh hoạt

Thành lập mới

Yêu cầu tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, trừ ngoại lệ

Tự bảo đảm chi thường xuyên trở lên, với trường hợp đặc thù vẫn yêu cầu cả hai

Linh hoạt hơn

Tổ chức lại

Chủ yếu căn cứ chức năng, nhiệm vụ, hiệu quả

Bổ sung căn cứ không bảo đảm mức độ tự chủ tài chính

Gắn tổ chức với tự chủ

Giải thể

Các căn cứ về chức năng, điều kiện, hiệu quả

Bổ sung 03 năm liên tiếp không hoàn thành nhiệm vụ

Tăng trách nhiệm giải trình

Tự chủ bộ máy

Có quy định nhưng chưa là nội dung trung tâm

Quy định thành một nội dung riêng

Tăng quyền tự chủ

Phân loại

Chưa có khung chung trong nghị định

Quy định tại Điều 7

Tạo cơ sở quản lý thống nhất

Xếp hạng

Chưa quy định trong nghị định

Quy định tại Điều 8

Đánh giá quy mô, chất lượng, hiệu quả

Chuyển giao

Không phải nội dung riêng

Quy định riêng

Tạo cơ sở pháp lý cho chuyển giao

Cấp phó

Có khung số lượng

Tiếp tục khung nhưng gắn mạnh hơn với tự chủ, quy mô

Tinh gọn quản lý

Trách nhiệm người đứng đầu

Quy định theo cơ chế quản lý đơn vị

Nhấn mạnh tự chủ, công khai, giải trình

Tăng trách nhiệm cá nhân

15. Đánh giá chung

Nghị định 299/2026/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quản lý đơn vị sự nghiệp công lập. Nếu Nghị định 120/2020/NĐ-CP đặt nền tảng cho việc kiểm soát số lượng và tổ chức lại hệ thống đơn vị sự nghiệp công lập theo hướng tinh gọn, thì Nghị định 299 tiếp tục phát triển theo hướng tự chủ, phân loại, đánh giá hiệu quả và quản trị theo kết quả. Ba tư tưởng xuyên suốt của Nghị định mới có thể khái quát là: Tinh gọn tổ chức; tăng quyền tự chủ; tăng trách nhiệm giải trình.

https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/299_2026_nd-cp_28072026-signed.signed.pdf

Pháp chế