Đa dạng sinh học là nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững, bảo đảm cân bằng sinh thái, duy trì nguồn gen phục vụ nghiên cứu khoa học, sản xuất và đời sống xã hội. Tại Việt Nam, Luật Đa dạng sinh học năm 2008 là văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh các hoạt động bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học.
Ngày 11/12/2025, Quốc hội đã thông qua Luật số 146/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Trong đó, Luật Đa dạng sinh học là một trong các luật được sửa đổi nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học công nghệ, hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước và đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên.
1. Khái quát nội dung cơ bản của Luật Đa dạng sinh học
Luật Đa dạng sinh học năm 2008 quy định các nội dung chủ yếu gồm:
- Bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái tự nhiên;
- Bảo tồn các loài sinh vật nguy cấp, quý, hiếm;
- Bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen;
- Thiết lập và quản lý khu bảo tồn thiên nhiên;
- Kiểm soát sinh vật biến đổi gen;
- Điều tra, thống kê, xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học;
- Hợp tác quốc tế về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.
Luật xác định nguyên tắc bảo tồn đa dạng sinh học phải gắn với phát triển bền vững, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, cộng đồng và các tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng tài nguyên sinh học.
2. Những điểm mới của Luật số 146/2025/QH15 đối với lĩnh vực đa dạng sinh học
2.1. Bổ sung khái niệm sinh vật chỉnh sửa gen
Một trong những điểm mới quan trọng nhất là việc bổ sung khái niệm “sinh vật chỉnh sửa gen”.
Theo quy định mới:
- Sinh vật biến đổi gen là sinh vật mang vật liệu di truyền được thay đổi bằng công nghệ gen và có chứa vật liệu di truyền mới từ loài khác hoặc từ tổng hợp nhân tạo.
- Sinh vật chỉnh sửa gen là sinh vật mang vật liệu di truyền được thay đổi bằng công nghệ gen nhưng không chứa vật liệu di truyền mới từ loài khác hoặc từ tổng hợp nhân tạo.
- Việc bổ sung khái niệm này phản ánh sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ chỉnh sửa gen hiện đại như CRISPR-Cas9 và tạo cơ sở pháp lý để quản lý hoạt động nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học trong thời gian tới.
2.2. Điều chỉnh quy định về loài ngoại lai xâm hại
Luật sửa đổi khoản 7 Điều 7 theo hướng cho phép nhập khẩu loài ngoại lai xâm hại phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học theo quy định của pháp luật.
Quy định mới tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở nghiên cứu, trường đại học, viện nghiên cứu triển khai các nghiên cứu đánh giá rủi ro sinh học, kiểm soát sinh vật ngoại lai và nghiên cứu giải pháp bảo tồn hệ sinh thái.
2.3. Đồng bộ hóa quy định về quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học
Luật số 146/2025/QH15 sửa đổi Điều 10 của Luật Đa dạng sinh học theo hướng quy định việc lập, thẩm định, phê duyệt, công bố và điều chỉnh quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học được thực hiện theo pháp luật về quy hoạch.
Việc sửa đổi này nhằm khắc phục sự chồng chéo giữa Luật Đa dạng sinh học và Luật Quy hoạch, đồng thời bảo đảm tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.
2.4. Tăng cường phân cấp, phân quyền trong quản lý nhà nước
Luật sửa đổi một số quy định liên quan đến thẩm quyền quản lý, điều tra, quan trắc, xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học và quản lý khu bảo tồn thiên nhiên.
Xu hướng chung là đẩy mạnh phân cấp cho địa phương, nâng cao tính chủ động trong công tác bảo tồn thiên nhiên và quản lý tài nguyên sinh học.
3. Các văn bản hướng dẫn thi hành cần lưu ý
Để triển khai Luật Đa dạng sinh học và các nội dung sửa đổi theo Luật số 146/2025/QH15, các cơ quan, tổ chức cần tiếp tục thực hiện các văn bản hướng dẫn hiện hành cho đến khi được sửa đổi hoặc thay thế, bao gồm:
Nghị định số 08/2022/NĐ-CP
Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, trong đó có nhiều nội dung liên quan đến: Bảo tồn thiên nhiên; Khu bảo tồn thiên nhiên; Hành lang đa dạng sinh học; Điều tra, quan trắc đa dạng sinh học; Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học.
Nghị định số 84/2021/NĐ-CP
Quy định về: Tiếp cận nguồn gen; Đăng ký tiếp cận nguồn gen; Chia sẻ lợi ích từ việc sử dụng nguồn gen; Quản lý tri thức truyền thống liên quan đến nguồn gen.
Nghị định số 06/2019/NĐ-CP
Quy định về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực hiện Công ước CITES.
Đây là căn cứ pháp lý quan trọng đối với hoạt động nghiên cứu, lưu giữ và trao đổi mẫu vật động thực vật hoang dã.
4. Tác động đối với các cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu
Đối với các trường đại học, viện nghiên cứu và đơn vị sự nghiệp công lập, những nội dung cần quan tâm gồm:
Thứ nhất, nghiên cứu công nghệ gen và công nghệ sinh học
Các phòng thí nghiệm công nghệ sinh học cần rà soát lại các đề tài liên quan đến: Sinh vật biến đổi gen; Sinh vật chỉnh sửa gen; An toàn sinh học trong nghiên cứu.
Thứ hai, quản lý nguồn gen
Các đơn vị đang quản lý: Ngân hàng gen; Bộ sưu tập vi sinh vật; Bộ sưu tập mẫu vật sinh học; Vườn thực vật; Trại thực nghiệm cần thực hiện đúng quy định về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích theo Nghị định số 84/2021/NĐ-CP.
Thứ ba, hợp tác quốc tế
Các hoạt động: Trao đổi mẫu vật; Chuyển giao nguồn gen; Hợp tác nghiên cứu với đối tác nước ngoài cần được rà soát kỹ về thủ tục pháp lý và quyền sở hữu đối với kết quả nghiên cứu.
Thứ tư, xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học
Các cơ sở giáo dục đại học có thể tham gia các chương trình điều tra, quan trắc, xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học cấp quốc gia, cấp bộ và cấp địa phương theo định hướng mới của pháp luật.
5. Kết luận
Việc sửa đổi Luật Đa dạng sinh học thông qua Luật số 146/2025/QH15 đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng của hệ thống pháp luật về bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam. Các quy định mới đã kịp thời cập nhật sự phát triển của công nghệ chỉnh sửa gen, đồng thời tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và phân cấp quản lý nhà nước.
Đối với các cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu, đây là cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai các hoạt động nghiên cứu khoa học, quản lý nguồn gen, hợp tác quốc tế và phát triển công nghệ sinh học theo hướng an toàn, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững.
Pháp chế